ebb
UK/ɛb/
US/ɛb/
giọng máy của trình duyệt
ebb nghĩa là thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp, rút, xuống.
Nghĩa của ebb
Danh từ
- Triều xuống ((cũng) ebb-tide).
- ebb and flownước triều xuống và nước triều lên
- Thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp.
Nội động từ
- Rút, xuống (triều).
- Tàn tạ, suy sụp.
Dạng từ của ebb
| Số nhiều | ebbs |
| So sánh hơn | ebber |
| So sánh nhất | ebbest |
| Ngôi thứ ba số ít | ebbs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ebbing |
| Quá khứ phân từ | ebbed |
| Quá khứ | ebbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebb
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ebb
Cụm từ, thành ngữ với ebb
- to be at an ebb; to be at a low ebb — Ở trong tình hình khó khăn; Ở trong tình trạng sút kém, đang trong thời kỳ suy sụp.
- ebb and flow — Lên voi xuống chó, thăng trầm.
- ebb tide — Triều xuống ((cũng) ebb).
Câu hỏi thường gặp
ebb nghĩa là gì?
ebb (danh từ, nội động từ) nghĩa là thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp, rút, xuống.
ebb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ebb: giọng Anh (UK) /ɛb/, giọng Mỹ (US) /ɛb/.