TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ebb

UK/ɛb/ US/ɛb/ giọng máy của trình duyệt

ebb nghĩa là thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp, rút, xuống.

Nghĩa của ebb

Danh từ

  1. Triều xuống ((cũng) ebb-tide).
    • ebb and flownước triều xuống và nước triều lên
  2. Thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp.

Nội động từ

  1. Rút, xuống (triều).
  2. Tàn tạ, suy sụp.

Dạng từ của ebb

Số nhiềuebbs
So sánh hơnebber
So sánh nhấtebbest
Ngôi thứ ba số ítebbs
Hiện tại phân từ (-ing)ebbing
Quá khứ phân từebbed
Quá khứebbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebb

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ebb

Cụm từ, thành ngữ với ebb

  • to be at an ebb; to be at a low ebb — Ở trong tình hình khó khăn; Ở trong tình trạng sút kém, đang trong thời kỳ suy sụp.
  • ebb and flow — Lên voi xuống chó, thăng trầm.
  • ebb tide — Triều xuống ((cũng) ebb).

Câu hỏi thường gặp

ebb nghĩa là gì?

ebb (danh từ, nội động từ) nghĩa là thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp, rút, xuống.

ebb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ebb: giọng Anh (UK) /ɛb/, giọng Mỹ (US) /ɛb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.