ebonite
UK/ˈɛb.əˌnaɪt/
US/ˈɛb.əˌnaɪt/
giọng máy của trình duyệt
ebonite nghĩa là Ebonit.
Nghĩa của ebonite
Danh từ
- Ebonit.
Dạng từ của ebonite
| Số nhiều | ebonites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ebonite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ebonite nghĩa là gì?
ebonite (danh từ) nghĩa là Ebonit.
ebonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ebonite: giọng Anh (UK) /ˈɛb.əˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛb.əˌnaɪt/.