vulcanite
giọng máy của trình duyệt
vulcanite nghĩa là cao su cứng.
Nghĩa của vulcanite
Danh từ
- Cao su cứng.
Dạng từ của vulcanite
| Số nhiều | vulcanites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulcanite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vulcanite nghĩa là gì?
vulcanite (danh từ) nghĩa là cao su cứng.