TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecology

UK/ɪˈkɒl.ə.d͡ʒi/ US/ɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ecology nghĩa là sinh thái học.

Nghĩa của ecology

Danh từ

  1. Sinh thái học.

Dạng từ của ecology

Số nhiềuecologies

Họ từ của ecology

Câu hỏi thường gặp

ecology nghĩa là gì?

ecology (danh từ) nghĩa là sinh thái học.

ecology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecology: giọng Anh (UK) /ɪˈkɒl.ə.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.