TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effusion

US/ɪ.ˈfjuː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

effusion nghĩa là sự tuôn ra, sự trào ra, sự dạt dào.

Nghĩa của effusion

Danh từ

  1. Sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra.
  2. Nghĩa bóng Sự dạt dào (tình cảm...).

Dạng từ của effusion

Số nhiềueffusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effusion

Trái nghĩa

Họ từ của effusion

Câu hỏi thường gặp

effusion nghĩa là gì?

effusion (danh từ) nghĩa là sự tuôn ra, sự trào ra, sự dạt dào.

effusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effusion: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfjuː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.