TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egalitarianism

giọng máy của trình duyệt

egalitarianism nghĩa là chủ nghĩa quân bình.

Nghĩa của egalitarianism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quân bình.

Dạng từ của egalitarianism

Số nhiềuegalitarianisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egalitarianism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egalitarianism nghĩa là gì?

egalitarianism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân bình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.