TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ovate

UK/ˈəʊ.veɪt/ US/ˈoʊ.veɪt/ giọng máy của trình duyệt

ovate nghĩa là hình trứng.

Nghĩa của ovate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình trứng.

Dạng từ của ovate

So sánh hơnmore ovate
So sánh nhấtmost ovate
Số nhiềuovates
Ngôi thứ ba số ítovates
Hiện tại phân từ (-ing)ovating
Quá khứ phân từovated
Quá khứovated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ovate

Đồng nghĩa

Họ từ của ovate

Câu hỏi thường gặp

ovate nghĩa là gì?

ovate (tính từ) nghĩa là hình trứng.

ovate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovate: giọng Anh (UK) /ˈəʊ.veɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.veɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.