egg yolk
giọng máy của trình duyệt
egg yolk nghĩa là lòng đỏ, tròng đỏ.
Nghĩa của egg yolk
Danh từ
- Lòng đỏ, tròng đỏ.
Dạng từ của egg yolk
| Số nhiều | egg yolks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egg yolk
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ egg yolk
Từ,, tương đương với. So sánh,,,.
Câu hỏi thường gặp
egg yolk nghĩa là gì?
egg yolk (danh từ) nghĩa là lòng đỏ, tròng đỏ.