TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eigenket

giọng máy của trình duyệt

eigenket nghĩa là hệ hàm riêng.

Nghĩa của eigenket

Danh từ

  1. toán học, vật lý, hóa học Hệ hàm riêng.

Dạng từ của eigenket

Số nhiềueigenkets

Họ từ của eigenket

Câu hỏi thường gặp

eigenket nghĩa là gì?

eigenket (danh từ) nghĩa là hệ hàm riêng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.