TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elegy

UK/ˈɛlɪd͡ʒi/ US/ˈɛlɪd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

elegy nghĩa là khúc bi thương.

Nghĩa của elegy

Danh từ

  1. Khúc bi thương.

Dạng từ của elegy

Số nhiềuelegies

Họ từ của elegy

Câu hỏi thường gặp

elegy nghĩa là gì?

elegy (danh từ) nghĩa là khúc bi thương.

elegy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elegy: giọng Anh (UK) /ˈɛlɪd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛlɪd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.