TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elinvar

giọng máy của trình duyệt

elinvar nghĩa là Elinva (hợp kim).

Nghĩa của elinvar

Danh từ

  1. Elinva (hợp kim).

Dạng từ của elinvar

Số nhiềuElinvars

Họ từ của elinvar

Câu hỏi thường gặp

elinvar nghĩa là gì?

elinvar (danh từ) nghĩa là Elinva (hợp kim).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.