TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elk

UK/ɛlk/ US/ɛlk/ giọng máy của trình duyệt

elk nghĩa là nai sừng tấm.

Nghĩa của elk

Danh từ

  1. Động vật học Nai anxet, nai sừng tấm.

Dạng từ của elk

Số nhiềuelk

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elk

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

elk nghĩa là gì?

elk (danh từ) nghĩa là nai sừng tấm.

elk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elk: giọng Anh (UK) /ɛlk/, giọng Mỹ (US) /ɛlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.