embarkation
giọng máy của trình duyệt
embarkation nghĩa là sự cho lên tàu.
Nghĩa của embarkation
Danh từ
- Sự cho lên tàu.
Dạng từ của embarkation
| Số nhiều | embarkations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarkation
Đồng nghĩa
Họ từ của embarkation
Câu hỏi thường gặp
embarkation nghĩa là gì?
embarkation (danh từ) nghĩa là sự cho lên tàu.