TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embellisher

US/ɪm.ˈbɛ.lɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

embellisher nghĩa là Xem embellish.

Nghĩa của embellisher

Danh từ

  1. Xem embellish

Dạng từ của embellisher

Số nhiềuembellishers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embellisher

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

embellisher nghĩa là gì?

embellisher (danh từ) nghĩa là Xem embellish.

embellisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embellisher: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbɛ.lɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.