TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emendator

giọng máy của trình duyệt

emendator nghĩa là người sửa lỗi.

Nghĩa của emendator

Danh từ

  1. Người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...).

Dạng từ của emendator

Số nhiềuemendators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emendator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

emendator nghĩa là gì?

emendator (danh từ) nghĩa là người sửa lỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.