emigratory
giọng máy của trình duyệt
emigratory nghĩa là di cư.
Nghĩa của emigratory
Tính từ
- Di cư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emigratory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
emigratory nghĩa là gì?
emigratory (tính từ) nghĩa là di cư.
emigratory nghĩa là di cư.
emigratory (tính từ) nghĩa là di cư.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.