emigration
US/ˌɛ.mə.ˈɡreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
emigration nghĩa là sự di cư, di dân.
Nghĩa của emigration
Danh từ
- Sự di cư.
Dạng từ của emigration
| Số nhiều | emigrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emigration
Trái nghĩa
Họ từ của emigration
Câu hỏi thường gặp
emigration nghĩa là gì?
emigration (danh từ) nghĩa là sự di cư, di dân.
emigration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emigration: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.mə.ˈɡreɪ.ʃən/.