TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emigration

US/ˌɛ.mə.ˈɡreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

emigration nghĩa là sự di cư, di dân.

Nghĩa của emigration

Danh từ

  1. Sự di cư.

Dạng từ của emigration

Số nhiềuemigrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emigration

Trái nghĩa

Họ từ của emigration

Câu hỏi thường gặp

emigration nghĩa là gì?

emigration (danh từ) nghĩa là sự di cư, di dân.

emigration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emigration: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.mə.ˈɡreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.