TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encloister

giọng máy của trình duyệt

encloister nghĩa là đưa vào tu viện.

Nghĩa của encloister

Động từ

  1. Đưa vào tu viện.

Dạng từ của encloister

Ngôi thứ ba số ítencloisters
Hiện tại phân từ (-ing)encloistering
Quá khứ phân từencloistered
Quá khứencloistered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encloister

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

encloister nghĩa là gì?

encloister (động từ) nghĩa là đưa vào tu viện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.