encloister
giọng máy của trình duyệt
encloister nghĩa là đưa vào tu viện.
Nghĩa của encloister
Động từ
- Đưa vào tu viện.
Dạng từ của encloister
| Ngôi thứ ba số ít | encloisters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encloistering |
| Quá khứ phân từ | encloistered |
| Quá khứ | encloistered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encloister
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
encloister nghĩa là gì?
encloister (động từ) nghĩa là đưa vào tu viện.