end
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛnd/
US/ɛnd/
giọng máy của trình duyệt
end nghĩa là sự kết thúc, đầu, đuôi, kết thúc.
Nghĩa của end
Danh từ
- Sự kết thúc
- Đầu, đuôi, đoạn cuối, cuối cùng
- in the endđến cuối cùng
- Giới hạn
Động từ
- Kết thúc
- Kết liễu
- to end one's lifetự kết liễu
Dạng từ của end
| Số nhiều | ends |
| Ngôi thứ ba số ít | ends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ending |
| Quá khứ phân từ | ended |
| Quá khứ | ended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với end
Đồng nghĩa
finishconclusionlimitterminusterminationpurposeabsolvecompleteconcludeconsummatediscontinuedofinalizeround offstay
Trái nghĩa
Họ từ của end
Cụm từ, thành ngữ với end
- end of the world — Tận thế.
- end one's days — Chết.
Câu ví dụ với end
- It rained for several days on end. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
- In the end, Mary listened to Tom. Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.
- We intend to fight to the end. Chúng tôi dự định sẽ chiến đấu đến cùng.
- This is never going to end. điều này sẽ không bao giờ kết thúc
- All good things must come to an end. Cuộc vui nào cũng sẽ tàn.
- I don't want to end up in jail. Tôi không muốn vào tù.
- Where did she end up staying? Vậy cô ấy đã ở đâu?
- When does the school year end? Khi nào thì năm học kết thúc?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
end nghĩa là gì?
end (danh từ, động từ) nghĩa là sự kết thúc, đầu, đuôi, kết thúc.
end phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của end: giọng Anh (UK) /ɛnd/, giọng Mỹ (US) /ɛnd/.