TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoparasite

UK/ˌɛndə(ʊ)ˈpæɹəˌsaɪt/ US/ˌɛndə(ʊ)ˈpɛɹəˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

endoparasite nghĩa là ký sinh trong.

Nghĩa của endoparasite

Danh từ

  1. Sinh vật học Ký sinh trong.

Dạng từ của endoparasite

Số nhiềuendoparasites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endoparasite

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endoparasite nghĩa là gì?

endoparasite (danh từ) nghĩa là ký sinh trong.

endoparasite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoparasite: giọng Anh (UK) /ˌɛndə(ʊ)ˈpæɹəˌsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌɛndə(ʊ)ˈpɛɹəˌsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.