TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endwise

US/ˈɛnd.ˌwɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

endwise nghĩa là đầu dựng ngược.

Nghĩa của endwise

Phó từ

  1. Đầu dựng ngược.
  2. Đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước.
  3. Châu đầu vào nhau.

Dạng từ của endwise

So sánh hơnmore endwise
So sánh nhấtmost endwise

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endwise

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endwise nghĩa là gì?

endwise (phó từ) nghĩa là đầu dựng ngược.

endwise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endwise: giọng Mỹ (US) /ˈɛnd.ˌwɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.