endwise
US/ˈɛnd.ˌwɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
endwise nghĩa là đầu dựng ngược.
Nghĩa của endwise
Phó từ
- Đầu dựng ngược.
- Đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước.
- Châu đầu vào nhau.
Dạng từ của endwise
| So sánh hơn | more endwise |
| So sánh nhất | most endwise |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endwise
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
endwise nghĩa là gì?
endwise (phó từ) nghĩa là đầu dựng ngược.
endwise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endwise: giọng Mỹ (US) /ˈɛnd.ˌwɑɪz/.