TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enema

UK/ˈɛn.ə.mə/ US/ˈɛn.ə.mə/ giọng máy của trình duyệt

enema nghĩa là sự thụt, dụng cụ thụt.

Nghĩa của enema

Danh từ

  1. Y học Sự thụt.
  2. Dụng cụ thụt.

Dạng từ của enema

Số nhiềuenemas
Ngôi thứ ba số ítenemas
Hiện tại phân từ (-ing)enemaing
Quá khứ phân từenemaed
Quá khứenemaed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enema

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enema nghĩa là gì?

enema (danh từ) nghĩa là sự thụt, dụng cụ thụt.

enema phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enema: giọng Anh (UK) /ˈɛn.ə.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.ə.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.