enforcer
UK/ɪnˈfɔːsə/
US/ɪnˈfɔːsə/
giọng máy của trình duyệt
enforcer nghĩa là Xem enforce.
Nghĩa của enforcer
Danh từ
- Xem enforce
Dạng từ của enforcer
| Số nhiều | enforcers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enforcer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enforcer nghĩa là gì?
enforcer (danh từ) nghĩa là Xem enforce.
enforcer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enforcer: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔːsə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɔːsə/.