TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enforcer

UK/ɪnˈfɔːsə/ US/ɪnˈfɔːsə/ giọng máy của trình duyệt

enforcer nghĩa là Xem enforce.

Nghĩa của enforcer

Danh từ

  1. Xem enforce

Dạng từ của enforcer

Số nhiềuenforcers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enforcer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enforcer nghĩa là gì?

enforcer (danh từ) nghĩa là Xem enforce.

enforcer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enforcer: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɔːsə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɔːsə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.