TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enqueue

giọng máy của trình duyệt

enqueue nghĩa là đặt thứ tự, sắp đặt hàng.

Nghĩa của enqueue

Động từ

  1. Tech Đặt thứ tự, sắp đặt hàng, vào hàng.

Dạng từ của enqueue

Ngôi thứ ba số ítenqueues
Hiện tại phân từ (-ing)enqueuing
Quá khứ phân từenqueued
Quá khứenqueued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enqueue

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enqueue nghĩa là gì?

enqueue (động từ) nghĩa là đặt thứ tự, sắp đặt hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.