ensuing
US/ɪn.ˈsu.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
ensuing nghĩa là kế tiếp theo.
Nghĩa của ensuing
Tính từ
- Kế tiếp theo.
- the ensuing yearnăm kế tiếp theo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensuing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ensuing nghĩa là gì?
ensuing (tính từ) nghĩa là kế tiếp theo.
ensuing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensuing: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsu.ːiɳ/.