TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensuing

US/ɪn.ˈsu.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

ensuing nghĩa là kế tiếp theo.

Nghĩa của ensuing

Tính từ

  1. Kế tiếp theo.
    • the ensuing yearnăm kế tiếp theo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensuing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ensuing nghĩa là gì?

ensuing (tính từ) nghĩa là kế tiếp theo.

ensuing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensuing: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsu.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.