entoblast
giọng máy của trình duyệt
entoblast nghĩa là lá phôi trong, nội phôi bì.
Nghĩa của entoblast
Danh từ
- Sinh học Lá phôi trong; nội phôi bì.
Dạng từ của entoblast
| Số nhiều | entoblasts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entoblast
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
entoblast nghĩa là gì?
entoblast (danh từ) nghĩa là lá phôi trong, nội phôi bì.