entrustment
US/ɪn.ˈtrəst.mənt/ giọng máy của trình duyệt
entrustment nghĩa là Xem entrust.
Nghĩa của entrustment
Danh từ
- Xem entrust
Dạng từ của entrustment
| Số nhiều | entrustments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrustment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
entrustment nghĩa là gì?
entrustment (danh từ) nghĩa là Xem entrust.
entrustment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrustment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtrəst.mənt/.