TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entry

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛntɹi/ US/ˈɛntɹi/ giọng máy của trình duyệt

entry nghĩa là sự đi vào, sự ra.

Nghĩa của entry

Danh từ

  1. Sự đi vào.
    • Space craft prepares for entrytàu vũ trụ chuẩn bị đi vào (khí quyển hành tinh)
  2. Sân khấu Sự ra (của một diễn viên).
  3. Lối đi vào, cổng đi vào.
  4. Pháp lý Sự tiếp nhận.
  5. Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
  6. Mục từ (trong từ điển).
  7. Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.

Dạng từ của entry

Số nhiềuentries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entry

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của entry

Cụm từ, thành ngữ với entry

  • entry and exit — Nhập ngành và xuất ngành.
  • entry barriers — Rào cản nhập ngành.
  • entry field — Phạm vi nhập.
  • entry forestalling price — Giá ngăn chặn nhập ngành.
  • entry instruction — Chỉ thị nhập vào.
  • entry label — Nhãn nhập vào.
  • entry preventing price — Giá ngăn chặn nhập ngành.

Câu ví dụ với entry

  • There were fifty entries for the race. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

entry nghĩa là gì?

entry (danh từ) nghĩa là sự đi vào, sự ra.

entry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entry: giọng Anh (UK) /ˈɛntɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛntɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.