entry
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛntɹi/
US/ˈɛntɹi/
giọng máy của trình duyệt
entry nghĩa là sự đi vào, sự ra.
Nghĩa của entry
Danh từ
- Sự đi vào.
- Space craft prepares for entrytàu vũ trụ chuẩn bị đi vào (khí quyển hành tinh)
- Sân khấu Sự ra (của một diễn viên).
- Lối đi vào, cổng đi vào.
- Pháp lý Sự tiếp nhận.
- Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
- Mục từ (trong từ điển).
- Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
Dạng từ của entry
| Số nhiều | entries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entry
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của entry
Cụm từ, thành ngữ với entry
- entry and exit — Nhập ngành và xuất ngành.
- entry barriers — Rào cản nhập ngành.
- entry field — Phạm vi nhập.
- entry forestalling price — Giá ngăn chặn nhập ngành.
- entry instruction — Chỉ thị nhập vào.
- entry label — Nhãn nhập vào.
- entry preventing price — Giá ngăn chặn nhập ngành.
Câu ví dụ với entry
- There were fifty entries for the race. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
entry nghĩa là gì?
entry (danh từ) nghĩa là sự đi vào, sự ra.
entry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entry: giọng Anh (UK) /ˈɛntɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛntɹi/.