enunciable
giọng máy của trình duyệt
enunciable nghĩa là Xem enunciate.
Nghĩa của enunciable
Tính từ
- Xem enunciate
Dạng từ của enunciable
| So sánh hơn | more enunciable |
| So sánh nhất | most enunciable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enunciable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enunciable nghĩa là gì?
enunciable (tính từ) nghĩa là Xem enunciate.