TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equalization

giọng máy của trình duyệt

equalization nghĩa là sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, sự gỡ hoà.

Nghĩa của equalization

Danh từ

  1. Sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau.
  2. Thể dục, thể thao Sự gỡ hoà.

Dạng từ của equalization

Số nhiềuequalizations

Họ từ của equalization

Cụm từ, thành ngữ với equalization

  • equalization grants — Các khoản trợ cấp để cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

equalization nghĩa là gì?

equalization (danh từ) nghĩa là sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, sự gỡ hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.