TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equatorial

UK/ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/ US/ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/ giọng máy của trình duyệt

equatorial nghĩa là xích đạo, gần xích đạo, kính xích đạo.

Nghĩa của equatorial

Tính từ

  1. Thuộc Xích đạo; gần xích đạo.

Danh từ

  1. Vật lý Kính xích đạo.

Dạng từ của equatorial

So sánh hơnmore equatorial
So sánh nhấtmost equatorial
Số nhiềuequatorials

Họ từ của equatorial

Cụm từ, thành ngữ với equatorial

  • Equatorial Guinea — Ghi-nê Xích Đạo.

Câu hỏi thường gặp

equatorial nghĩa là gì?

equatorial (tính từ, danh từ) nghĩa là xích đạo, gần xích đạo, kính xích đạo.

equatorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của equatorial: giọng Anh (UK) /ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.