equatorial
UK/ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/
US/ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/
giọng máy của trình duyệt
equatorial nghĩa là xích đạo, gần xích đạo, kính xích đạo.
Nghĩa của equatorial
Tính từ
- Thuộc Xích đạo; gần xích đạo.
Danh từ
- Vật lý Kính xích đạo.
Dạng từ của equatorial
| So sánh hơn | more equatorial |
| So sánh nhất | most equatorial |
| Số nhiều | equatorials |
Họ từ của equatorial
Cụm từ, thành ngữ với equatorial
- Equatorial Guinea — Ghi-nê Xích Đạo.
Câu hỏi thường gặp
equatorial nghĩa là gì?
equatorial (tính từ, danh từ) nghĩa là xích đạo, gần xích đạo, kính xích đạo.
equatorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của equatorial: giọng Anh (UK) /ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛkwəˈtɔːɹiəl/.