TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergometrine

giọng máy của trình duyệt

ergometrine nghĩa là Ecgometrin.

Nghĩa của ergometrine

Danh từ

  1. Dược học Ecgometrin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ergometrine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ergometrine nghĩa là gì?

ergometrine (danh từ) nghĩa là Ecgometrin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.