TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

essential worker

giọng máy của trình duyệt

essential worker nghĩa là người lao động thiết yếu.

Nghĩa của essential worker

Danh từ

  1. Người lao động thiết yếu.
  2. Người lao động thiết yếu.

Dạng từ của essential worker

Số nhiềuessential workers

Họ từ của essential worker

Câu hỏi thường gặp

essential worker nghĩa là gì?

essential worker (danh từ) nghĩa là người lao động thiết yếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.