essential
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈsɛn.ʃəl/
US/ɪˈsɛn.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
essential nghĩa là cần thiết, thiết yếu, bản chất, cốt lõi.
Nghĩa của essential
Tính từ
- Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
- This book is essential reading for all nature loversNhững ai yêu thiên nhiên thì không thể bỏ (phải đọc) qua quyển sách này
- Experience is essential for this jobKinh nghiệm là điều thiết yếu đối với công việc
- Money is not essential to happinessTiền không phải là cái cốt yếu đem lại sự hạnh phúc
- It is essential that you have some experienceĐiều cần thiết là bạn có kinh nghiệm
- Thuộc Bản chất, cốt lõi, cơ bản, thực chất.
- The essential difference between Sara and me is in our attitude to moneySự khác biết cốt lõi giữa Sara và tôi là thái độ của chúng tôi với tiền bạc
- Thuộc Tinh chất, tinh.
- essential oiltinh dầu
Danh từ
- Yếu tố cần thiết.
Dạng từ của essential
| So sánh hơn | more essential |
| So sánh nhất | most essential |
| Số nhiều | essentials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essential
Đồng nghĩa
indispensablebasicnecessarynecessitousprerequisiterequiredrequisitecrucialbigcentralconsequentialcriticalextraordinaryfatefulheavy
Trái nghĩa
Họ từ của essential
Cụm từ, thành ngữ với essential
- essential oil — Tinh dầu.
- essential worker — Người lao động thiết yếu.
Câu ví dụ với essential
- Rain is essential for life. Mưa là hiện tượng cần thiết cho cuốc sống.
- Local clubs are an essential part of village life. Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.
- That is essential. Điều này rất cần thiết
- Histamine is an essential part of the immune system in the body. Histamin là một phần quan trọng của hệ miễn dịch trong cơ thể.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
essential nghĩa là gì?
essential (tính từ, danh từ) nghĩa là cần thiết, thiết yếu, bản chất, cốt lõi.
essential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essential: giọng Anh (UK) /ɪˈsɛn.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈsɛn.ʃəl/.