estimated time of arrival
giọng máy của trình duyệt
estimated time of arrival nghĩa là giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.
Nghĩa của estimated time of arrival
Danh từ
- Giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.
Dạng từ của estimated time of arrival
| Số nhiều | estimated times of arrival |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estimated time of arrival
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
estimated time of arrival nghĩa là gì?
estimated time of arrival (danh từ) nghĩa là giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.