TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estimated time of arrival

giọng máy của trình duyệt

estimated time of arrival nghĩa là giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.

Nghĩa của estimated time of arrival

Danh từ

  1. Giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.

Dạng từ của estimated time of arrival

Số nhiềuestimated times of arrival

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estimated time of arrival

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

estimated time of arrival nghĩa là gì?

estimated time of arrival (danh từ) nghĩa là giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.