TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estranger

US/ɪ.ˈstreɪnd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

estranger nghĩa là Xem estrange.

Nghĩa của estranger

Danh từ

  1. Xem estrange

Dạng từ của estranger

Số nhiềuestrangers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estranger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

estranger nghĩa là gì?

estranger (danh từ) nghĩa là Xem estrange.

estranger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estranger: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈstreɪnd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.