ethene
UK/ˈɛθiːn/
US/ˈɛθin/
giọng máy của trình duyệt
ethene nghĩa là Eten; etilen.
Nghĩa của ethene
Danh từ
- Hoá học Eten; etilen.
Dạng từ của ethene
| Số nhiều | ethenes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethene
Đồng nghĩa
Họ từ của ethene
Câu hỏi thường gặp
ethene nghĩa là gì?
ethene (danh từ) nghĩa là Eten; etilen.
ethene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethene: giọng Anh (UK) /ˈɛθiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθin/.