TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethylene

UK/ˈɛθɪˌliːn/ US/ˈɛθɪˌliːn/ giọng máy của trình duyệt

ethylene nghĩa là etilen.

Nghĩa của ethylene

Danh từ

  1. Hoá học Etylen.

Dạng từ của ethylene

Số nhiềuethylenes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethylene

Đồng nghĩa

Họ từ của ethylene

Câu hỏi thường gặp

ethylene nghĩa là gì?

ethylene (danh từ) nghĩa là etilen.

ethylene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethylene: giọng Anh (UK) /ˈɛθɪˌliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθɪˌliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.