TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnicism

UK/ˈɛθnɪˌsɪzəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛθnɪˌsɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

ethnicism nghĩa là Xem ethnicalism.

Nghĩa của ethnicism

Danh từ

  1. Xem ethnicalism

Dạng từ của ethnicism

Số nhiềuethnicisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethnicism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ethnicism nghĩa là gì?

ethnicism (danh từ) nghĩa là Xem ethnicalism.

ethnicism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnicism: giọng Anh (UK) /ˈɛθnɪˌsɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθnɪˌsɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.