TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

racism

US/ˈɹeɪsɪzm̩/ giọng máy của trình duyệt

racism nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của racism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Dạng từ của racism

Số nhiềuracisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racism

Đồng nghĩa

Họ từ của racism

Câu hỏi thường gặp

racism nghĩa là gì?

racism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

racism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racism: giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪsɪzm̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.