TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

European polecat

UK/(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən ˈpəʊlkæt/ US/ˌjʊɹ.əˈpi.ən ˈpoʊlˌkæt/ giọng máy của trình duyệt

European polecat nghĩa là triết.

Nghĩa của European polecat

Danh từ

  1. Triết.

Dạng từ của European polecat

Số nhiềuEuropean polecats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với European polecat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

European polecat nghĩa là gì?

European polecat (danh từ) nghĩa là triết.

European polecat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của European polecat: giọng Anh (UK) /(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən ˈpəʊlkæt/, giọng Mỹ (US) /ˌjʊɹ.əˈpi.ən ˈpoʊlˌkæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.