TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evenfall

US/ˈi.vən.ˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt

evenfall nghĩa là buổi hoàng hôn, lúc chiều tà.

Nghĩa của evenfall

Danh từ

  1. Thơ ca Buổi hoàng hôn; lúc chiều tà.

Dạng từ của evenfall

Số nhiềuevenfalls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evenfall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

evenfall nghĩa là gì?

evenfall (danh từ) nghĩa là buổi hoàng hôn, lúc chiều tà.

evenfall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evenfall: giọng Mỹ (US) /ˈi.vən.ˌfɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.