event
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈvɛnt/
US/ɪˈvɛnt/
giọng máy của trình duyệt
event nghĩa là sự việc, sự kiện, sự kiện quan trọng.
Nghĩa của event
Danh từ
- Sự việc, sự kiện.
- Sự kiện quan trọng.
- Thể dục, thể thao Cuộc đấu, cuộc thi.
- Trường hợp, khả năng có thể xảy ra.
- in the event of successtrong trường hợp thành công
- at all events; in any eventtrong bất kỳ trường hợp nào
- Kết quả, hậu quả.
Dạng từ của event
| Số nhiều | events |
| Ngôi thứ ba số ít | events |
| Hiện tại phân từ (-ing) | eventing |
| Quá khứ phân từ | evented |
| Quá khứ | evented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với event
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với event
- event handler — Thủ trình cho sự biến.
- event horizon — Chân trời sự kiện.
- event interrupt — Ngắt cho sự biến.
Câu ví dụ với event
- The event still remains vivid in my memory. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
- The Football World Cup is an unmissable sporting event. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.
- An unforgettable event occurred. Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
- I postponed the event. Tôi đã hoãn sự kiện lại.
- The school-enterprise networking event will be held as scheduled on December 26th. Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai.
- My boss would like me to make me a report about the upcoming event. Sếp tôi muốn tôi làm một bản báo cáo về sự kiện sắp diễn ra.
- The film is based on real events. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
- Great minds discuss ideas, average minds discuss events, small minds discuss people. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
event nghĩa là gì?
event (danh từ) nghĩa là sự việc, sự kiện, sự kiện quan trọng.
event phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của event: giọng Anh (UK) /ɪˈvɛnt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈvɛnt/.