eviscerate
UK/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/
US/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
eviscerate nghĩa là moi ruột.
Nghĩa của eviscerate
Ngoại động từ
- Moi ruột.
- Nghĩa bóng Moi mất (tước mất) những phần cốt yếu.
Dạng từ của eviscerate
| Ngôi thứ ba số ít | eviscerates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | eviscerating |
| Quá khứ phân từ | eviscerated |
| Quá khứ | eviscerated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eviscerate
Đồng nghĩa
Họ từ của eviscerate
Câu hỏi thường gặp
eviscerate nghĩa là gì?
eviscerate (ngoại động từ) nghĩa là moi ruột.
eviscerate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eviscerate: giọng Anh (UK) /ɪˈvɪsəˌɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈvɪsəˌɹeɪt/.