examiner
UK/əɡˈzæmɪnɚ/
US/əɡˈzæmɪnɚ/
giọng máy của trình duyệt
examiner nghĩa là người chấm thi.
Nghĩa của examiner
Danh từ
- Như Examinant.
- Người chấm thi.
Dạng từ của examiner
| Số nhiều | examiners |
Họ từ của examiner
Câu hỏi thường gặp
examiner nghĩa là gì?
examiner (danh từ) nghĩa là người chấm thi.
examiner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của examiner: giọng Anh (UK) /əɡˈzæmɪnɚ/, giọng Mỹ (US) /əɡˈzæmɪnɚ/.