TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exceptionalness

US/ɪk.ˈsɛp.ʃnəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

exceptionalness nghĩa là Xem exceptional.

Nghĩa của exceptionalness

Danh từ

  1. Xem exceptional

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exceptionalness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exceptionalness nghĩa là gì?

exceptionalness (danh từ) nghĩa là Xem exceptional.

exceptionalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exceptionalness: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃnəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.