TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expander

giọng máy của trình duyệt

expander nghĩa là bộ giãn.

Nghĩa của expander

Danh từ

  1. Bộ giãn.

Dạng từ của expander

Số nhiềuexpanders

Họ từ của expander

Câu hỏi thường gặp

expander nghĩa là gì?

expander (danh từ) nghĩa là bộ giãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.