expiry date
giọng máy của trình duyệt
expiry date nghĩa là hạn sử dụng.
Nghĩa của expiry date
Danh từ
- Hạn sử dụng.
Dạng từ của expiry date
| Số nhiều | expiry dates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expiry date
Đồng nghĩa
Họ từ của expiry date
Câu hỏi thường gặp
expiry date nghĩa là gì?
expiry date (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.