TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expiry date

giọng máy của trình duyệt

expiry date nghĩa là hạn sử dụng.

Nghĩa của expiry date

Danh từ

  1. Hạn sử dụng.

Dạng từ của expiry date

Số nhiềuexpiry dates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expiry date

Đồng nghĩa

Họ từ của expiry date

Câu hỏi thường gặp

expiry date nghĩa là gì?

expiry date (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.