expiry
UK/ɪkˈspaɪ.əɹ.i/
US/ɪkˈspaɪ.əɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
expiry nghĩa là sự mãn hạn, sự kết thúc.
Nghĩa của expiry
Danh từ
- Sự mãn hạn, sự kết thúc.
Dạng từ của expiry
| Số nhiều | expiries |
Họ từ của expiry
Cụm từ, thành ngữ với expiry
- expiry date — Hạn sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
expiry nghĩa là gì?
expiry (danh từ) nghĩa là sự mãn hạn, sự kết thúc.
expiry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expiry: giọng Anh (UK) /ɪkˈspaɪ.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspaɪ.əɹ.i/.