TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expiry

UK/ɪkˈspaɪ.əɹ.i/ US/ɪkˈspaɪ.əɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

expiry nghĩa là sự mãn hạn, sự kết thúc.

Nghĩa của expiry

Danh từ

  1. Sự mãn hạn, sự kết thúc.

Dạng từ của expiry

Số nhiềuexpiries

Họ từ của expiry

Cụm từ, thành ngữ với expiry

  • expiry date — Hạn sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

expiry nghĩa là gì?

expiry (danh từ) nghĩa là sự mãn hạn, sự kết thúc.

expiry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expiry: giọng Anh (UK) /ɪkˈspaɪ.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspaɪ.əɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.