TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

production date

giọng máy của trình duyệt

production date nghĩa là ngày sản xuất.

Nghĩa của production date

Danh từ

  1. Ngày sản xuất.

Họ từ của production date

Câu hỏi thường gặp

production date nghĩa là gì?

production date (danh từ) nghĩa là ngày sản xuất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.